Vì sao biên bản nghiệm thu không nên chỉ ghi “đạt chất lượng”?

“Đạt chất lượng” là kết luận, không phải căn cứ kiểm tra. Thiếu số liệu, doanh nghiệp khó chỉ ra sai lệch và nhà cung cấp khó xác định số lượng cần sửa, đổi hoặc may bù.
| Cách ghi khó đối chiếu | Cách ghi có thể kiểm tra |
|---|---|
| Áo hơi rộng | Vòng ngực thành phẩm đo được ___ cm; thông số duyệt ___ cm; sai lệch ___ cm |
| Logo lệch | Tâm logo cách đường chuẩn ___ cm; yêu cầu ___ cm; sai lệch ___ cm |
| Màu không giống mẫu | Mã màu/mã cây vải ___; đối chiếu mẫu vật ký ngày ___; số sản phẩm khác màu ___ chiếc |
| Nhiều lỗi đường may | Kiểm ___ chiếc; phát hiện ___ chiếc bỏ mũi, ___ chiếc bung chỉ, ___ chiếc lệch đường may |
| Giao thiếu | Chứng từ ghi ___ chiếc; thực nhận ___ chiếc; thiếu ___ chiếc tại mã hàng/size ___ |
Mục tiêu không phải đưa mọi sản phẩm vào phòng thử nghiệm mà là biến yêu cầu đã duyệt thành trường kiểm tra có đơn vị, phương pháp và bằng chứng.
Chuẩn bị căn cứ trước khi nghiệm thu đồng phục

Trước khi mở lô hàng, hai bên cần tập hợp:
- Hợp đồng, đơn đặt hàng và phụ lục kỹ thuật phiên bản cuối.
- Mẫu may thật hoặc mẫu đầu chuyền đã duyệt.
- Bảng thông số và dung sai cho từng mã hàng, size.
- Mẫu vải, mã màu, mẫu logo, cúc, khóa, chỉ và phụ liệu đã xác nhận.
- Bảng số lượng theo sản phẩm, size và địa điểm giao.
- Quy cách tem nhãn, gấp, đóng túi và chia kiện.
Nếu chưa có bảng dung sai trước sản xuất, không nên tự chọn số liệu trên mạng để loại hàng. Dung sai phụ thuộc sản phẩm, vật liệu, cấu trúc và vị trí đo. Doanh nghiệp có thể xem quy trình thiết kế và may đồng phục theo yêu cầu để khóa tài liệu từ giai đoạn duyệt mẫu.
Thống nhất cách lấy mẫu trước khi ghi kết quả

Kế hoạch nghiệm thu cần ghi bốn dữ liệu:
- Đơn vị lô: toàn đơn, mã hàng, màu, size, đợt sản xuất hoặc điểm giao.
- Cỡ mẫu: số lượng lô và số chiếc mở kiểm.
- Cách chọn: số kiện, vị trí trong kiện và nhóm size được chọn.
- Quy tắc kết luận: tiêu chí kiểm toàn bộ, tiêu chí lấy mẫu và ngưỡng đạt.
Không có tỷ lệ lấy mẫu mặc định cho mọi đơn hàng. Nếu áp dụng AQL hoặc phương pháp chuyên ngành, biên bản phải ghi rõ phiên bản, cấp kiểm tra, mức AQL, quy mô lô và bảng tra đã thống nhất.
12 tiêu chí cần ghi thành số liệu trong biên bản nghiệm thu đồng phục
1. Mã đơn hàng, mã sản phẩm và phạm vi lô kiểm
Ghi số hợp đồng, mã đơn, mã sản phẩm, màu, giới tính, đợt giao và địa điểm nhận. Sơ mi, quần, chân váy hoặc áo khoác phải có dòng kết quả riêng.
2. Số lượng theo chứng từ và số lượng thực nhận
Ghi số lượng đặt, số lượng thông báo giao, thực nhận và chênh lệch theo mã hàng, size. Ví dụ minh họa: chứng từ 300 chiếc, thực nhận 299 chiếc, thiếu 1 sơ mi nữ size M.
3. Cơ cấu size và nhận diện size
Đối chiếu từng size với bảng chốt cuối và kiểm nhãn có trùng kích thước thực tế, quy cách nam, nữ hoặc unisex. Ghi số lượng yêu cầu, thực nhận, đo kiểm và sai nhãn.
4. Vật liệu chính và mã lô nguyên liệu
Ghi mã vải, thành phần trong hồ sơ, màu, mã cây/mã lô và số sản phẩm không khớp mẫu. Nếu thử thành phần, độ co hoặc độ bền màu, phải dẫn số báo cáo, phương pháp và ngày thử.
5. Màu sắc và độ đồng nhất giữa các sản phẩm

Ghi mã màu, mã vải, mẫu vật, điều kiện quan sát, số chiếc kiểm và số chiếc khác sắc độ. Nếu dùng thiết bị, cần ghi loại máy, điều kiện đo, chỉ số và ngưỡng đã duyệt.
6. Thông số kích thước thành phẩm và dung sai
Mỗi sản phẩm cần bảng vị trí đo riêng. Áo có thể đo dài áo, vai, ngực, tay; quần hoặc chân váy có thể đo eo, mông, dài và rộng ống. Ghi thông số chuẩn, dung sai, số đo thực tế và sai lệch.
Cách ghi: dài áo chuẩn ___ cm; dung sai ± ___ cm; đo được ___ cm; kết luận đạt/chưa đạt. Số liệu phải lấy từ bảng kỹ thuật của đơn hàng.
7. Phom dáng, độ cân và tính đối xứng
Ghi chênh chiều dài hai bên thân, lệch vai, xoắn ống, vị trí ly, độ cân cổ hoặc nẹp; kèm số chiếc thử, số chiếc mất cân đối và mức chênh đo được.

8. Đường may và chi tiết gia công
Ghi chiều dài đoạn kiểm, số mũi trên đơn vị chiều dài nếu có quy định, số điểm bỏ mũi, bung chỉ, đường lệch và chiều dài đoạn lỗi. Tách riêng nách, đáy quần, miệng túi hoặc vị trí đính cúc khi cần.
9. Logo in, thêu hoặc huy hiệu
Đo rộng, cao, khoảng cách từ logo đến đường chuẩn và số vị trí. Ghi mã màu chỉ/mực, kỹ thuật, số chiếc lệch, bong, nhòe, đứt nét hoặc sai nội dung; đối chiếu mẫu thật đã duyệt.
10. Cúc, khóa và phụ liệu

Ghi mã, quy cách, số lượng, vị trí lắp và số chi tiết thiếu, sai hoặc không hoạt động. Với khóa, ghi số lần thử và số khóa kẹt; với cúc, ghi mã/đường kính, số vị trí lỏng và số cúc thiếu.
11. Lỗi ngoại quan và vệ sinh thành phẩm
Phân loại vết bẩn, rách, thủng, cháy ủi, bóng vải, chỉ thừa hoặc dấu phấn. Ghi mã lỗi, vị trí, kích thước vùng ảnh hưởng, số sản phẩm và hình ảnh; thống nhất trước mức lỗi.
12. Tem nhãn, đóng gói và phân chia lô
Ghi số chiếc đúng nhãn thương hiệu, size, hướng dẫn sử dụng, túi và mã người/phòng ban. Đối chiếu số sản phẩm mỗi kiện, số kiện, mã kiện và điểm nhận.

Mẫu biên bản nghiệm thu đồng phục doanh nghiệp
Mẫu dưới đây là khung quản lý thông tin. Doanh nghiệp cần điền tiêu chuẩn và dung sai theo hồ sơ kỹ thuật thực tế của đơn hàng.
Thông tin chung
- Tên doanh nghiệp đặt hàng: ____________________
- Nhà cung cấp: ____________________
- Số hợp đồng/đơn đặt hàng: ____________________
- Ngày và địa điểm nghiệm thu: ____________________
- Mã lô/đợt giao/phiếu giao hàng: ____________________
- Tổng số lượng lô: ______ chiếc; số lượng lấy mẫu: ______ chiếc
- Cách chọn mẫu và số kiện được mở: ____________________
- Mẫu chuẩn/phụ lục kỹ thuật phiên bản: ____________________
Bảng kết quả kiểm tra
| STT | Tiêu chí | Yêu cầu/giá trị chuẩn | Phương pháp và cỡ mẫu | Kết quả đo/đếm | Sai lệch | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã hàng và phạm vi lô | _____ | Đối chiếu hồ sơ | _____ | _____ | _____ |
| 2 | Số lượng thực nhận | _____ chiếc | Kiểm đếm _____% | _____ chiếc | _____ chiếc | _____ |
| 3 | Cơ cấu và nhãn size | Theo bảng size số _____ | Kiểm _____ chiếc | _____ | _____ | _____ |
| 4 | Vật liệu/mã lô | Mã _____ | Đối chiếu _____ | _____ | _____ | _____ |
| 5 | Màu sắc | Mã/mẫu _____ | Kiểm _____ chiếc | _____ | _____ chiếc | _____ |
| 6 | Thông số và dung sai | Theo bảng số _____ | Đo _____ chiếc/size | _____ | _____ cm | _____ |
| 7 | Phom và đối xứng | Theo mẫu duyệt _____ | Kiểm _____ chiếc | _____ | _____ | _____ |
| 8 | Đường may | Theo phụ lục _____ | Kiểm _____ chiếc | _____ lỗi | _____ lỗi | _____ |
| 9 | Logo | Rộng ___; cao ___; vị trí ___ | Kiểm _____ chiếc | _____ | _____ | _____ |
| 10 | Phụ liệu | Mã/số lượng _____ | Kiểm _____ chiếc | _____ | _____ | _____ |
| 11 | Lỗi ngoại quan | Ngưỡng theo _____ | Kiểm _____ chiếc | _____ lỗi | _____ lỗi | _____ |
| 12 | Tem nhãn và đóng gói | Quy cách _____ | Kiểm _____ kiện | _____ | _____ | _____ |
Danh sách sai lệch và phương án xử lý
| Mã lỗi | Mã hàng/size | Số lượng | Vị trí và số đo | Ảnh/chứng cứ | Phương án | Hạn hoàn thành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| _____ | _____ | _____ | _____ | _____ | Sửa/đổi/may bù/khác | _____ |
| _____ | _____ | _____ | _____ | _____ | Sửa/đổi/may bù/khác | _____ |
| _____ | _____ | _____ | _____ | _____ | Sửa/đổi/may bù/khác | _____ |
Kết luận lô hàng: Đạt / Đạt có điều kiện / Chưa đạt.
Số lượng được chấp nhận: ______ chiếc. Số lượng cần xử lý: ______ chiếc.
Đại diện doanh nghiệp: ____________________ Đại diện nhà cung cấp: ____________________
Cách ghi lỗi để nhà cung cấp có thể xử lý ngay
Mỗi dòng lỗi cần ghi sản phẩm, size, số lượng, vị trí, mức sai lệch và hạn xử lý. Lỗi kích thước nên có ảnh tổng thể, ảnh cận và thước đo trong cùng khung hình.
Không nên gộp các lỗi khác nguyên nhân. Sai logo, chọn nhầm size và thay đổi nhu cầu sau chốt cần được tách riêng.

Ba kết luận nên có trong biên bản nghiệm thu
- Đạt: lô hàng đáp ứng tiêu chí và ngưỡng đã thống nhất.
- Đạt có điều kiện: doanh nghiệp nhận phần hàng sử dụng được, đồng thời hai bên xác nhận danh sách sai lệch, trách nhiệm và hạn khắc phục.
- Chưa đạt: sai lệch vượt ngưỡng hoặc ảnh hưởng đến khả năng sử dụng; cần cách ly phần hàng liên quan và thống nhất kiểm lại.
Ký nhận vận chuyển không đồng nghĩa đã nghiệm thu chất lượng bên trong. Thời gian mở hàng và phản hồi cần có trong hợp đồng. Doanh nghiệp có thể đối chiếu quy trình sản xuất đồng phục tại DeJan để hiểu bước kiểm tra và bàn giao.
Câu hỏi thường gặp
Biên bản giao nhận có thay thế biên bản nghiệm thu đồng phục không?
Không. Giao nhận thường xác nhận số kiện, bao bì và thời điểm bàn giao; nghiệm thu ghi kết quả kiểm số lượng, size, thông số, vật liệu, logo, đường may và sai lệch.
Có bắt buộc kiểm 100% lô đồng phục không?
Không có cách kiểm chung cho mọi đơn. Hai bên cần xác định tiêu chí kiểm toàn bộ và tiêu chí lấy mẫu theo quy mô lô, rủi ro và hợp đồng.
Dung sai may mặc nên lấy ở đâu?
Lấy từ bảng thông số hoặc phụ lục được duyệt trước sản xuất. Bộ phận kỹ thuật cần xác nhận theo sản phẩm, vật liệu, cấu trúc và vị trí đo.
Ai nên tham gia nghiệm thu đồng phục doanh nghiệp?
Nhóm có thể gồm đại diện mua hàng/hành chính nhân sự, bộ phận sử dụng và nhà cung cấp. Cần một đầu mối tổng hợp và xác nhận bản cuối.
Nếu chỉ một phần lô hàng chưa đạt thì xử lý thế nào?
Tách số lượng được chấp nhận, cách ly và phải sửa, đổi hoặc may bù; ghi rõ trách nhiệm và hạn xử lý phần chưa đạt.
Xây dựng tiêu chí nghiệm thu ngay từ khi đặt may cùng DeJan
Mẫu biên bản nghiệm thu đồng phục doanh nghiệp: 12 tiêu chí cần ghi thành số liệu chỉ hiệu quả khi giá trị chuẩn được thống nhất trước sản xuất. Mẫu thật, bảng thông số, vật liệu, logo, size và đóng gói cần được khóa thành một bộ hồ sơ.
DeJan Uniform triển khai giải pháp đồng phục công sở từ tiếp nhận yêu cầu, thiết kế, may mẫu đến sản xuất và QC. Doanh nghiệp có thể dùng công cụ dự toán đồng phục, sau đó gửi số lượng, sản phẩm, bảng size, logo, ngày sử dụng và yêu cầu nghiệm thu để được tư vấn.
- Hotline: 0936 072 768 hoặc 0282 216 1189
- Email: uniform@dejan.vn
- Địa chỉ: 6 đường số 9, Khu dân cư Him Lam 2, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Fanpage: Đồng phục DeJan
